ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lúc đó" (1件)
lúc đó

日本語
他当時
hệ thống nhân sự lúc đó
当時の人事体制
類語検索結果 "lúc đó" (1件)
giá lúc đóng cửa

日本語
名終値
フレーズ検索結果 "lúc đó" (1件)
hệ thống nhân sự lúc đó
当時の人事体制
